Bạn đang trong một buổi tập hăng say, theo dõi video hướng dẫn của một huấn luyện viên nước ngoài và bỗng dưng khựng lại khi nghe họ nói “Let’s do some push-ups!”. Bạn lờ mờ đoán được đây là một bài tập quen thuộc nhưng không chắc chắn 100%. Vậy chính xác Hít đất Tiếng Anh Là Gì? Đừng lo, bạn không hề đơn độc! Đây là thắc mắc của rất nhiều người khi bắt đầu hành trình tiếp cận với kiến thức thể hình quốc tế. Bài viết này sẽ giải đáp cặn kẽ mọi thắc mắc của bạn, không chỉ cung cấp tên gọi mà còn mở rộng cả một kho từ vựng và kiến thức chuyên sâu xoay quanh động tác “kinh điển” này.
Tương tự như việc khám phá những khái niệm rộng lớn hơn như bên ngoài trái đất là gì, việc tìm hiểu thuật ngữ chính xác trong một lĩnh vực cụ thể như thể hình sẽ mở ra cho bạn một thế giới kiến thức mới, giúp bạn tập luyện hiệu quả và tự tin hơn.
“Hít Đất Tiếng Anh Là Gì?” – Câu Trả Lời Nhanh Gọn Bạn Cần
Để trả lời thẳng vào vấn đề, hít đất trong tiếng Anh được gọi là Push-up (phát âm: /ˈpʊʃ ʌp/). Đây là thuật ngữ phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là trong tiếng Anh-Mỹ.
Tuy nhiên, bạn cũng có thể bắt gặp một từ khác là Press-up (phát âm: /ˈpres ʌp/). Về cơ bản, push-up và press-up đều chỉ cùng một động tác hít đất. “Press-up” thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh-Anh.
Tóm lại:
- Push-up: Phổ biến nhất, đặc biệt ở Mỹ và quốc tế.
- Press-up: Thường dùng ở Anh và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.
Vậy nên, lần tới khi bạn nghe một trong hai từ này, hãy tự tin rằng họ đang nói về động tác hít đất quen thuộc nhé!
Phân Biệt “Push-up” và “Press-up”: Có Thực Sự Khác Biệt?
Bạn có thắc mắc liệu có sự khác biệt nào về kỹ thuật giữa “push-up” và “press-up” không? Câu trả lời là hầu như không.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở vùng miền sử dụng, giống như người miền Bắc gọi là “cái bát” còn người miền Nam gọi là “cái chén”. Cả hai đều chỉ cùng một vật. Trong giới thể hình quốc tế, “push-up” được công nhận và sử dụng rộng rãi hơn. Hầu hết các tài liệu, video, chứng chỉ huấn luyện viên đều dùng từ “push-up”.
Tuy nhiên, một số người cho rằng có một sự khác biệt nhỏ không chính thức:
- Push-up: Thường ám chỉ động tác hít đất tiêu chuẩn, tay rộng hơn vai một chút.
- Press-up: Đôi khi được dùng để chỉ biến thể hít đất với tay hẹp hơn (close-grip) để tập trung nhiều hơn vào cơ tay sau (triceps).
Dù vậy, đây không phải là quy tắc được công nhận rộng rãi. Để tránh nhầm lẫn, tốt nhất bạn nên coi chúng là một.
Mở Rộng Vốn Từ Vựng: Các Biến Thể Hít Đất Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Hít đất không chỉ có một kiểu duy nhất. Thế giới của push-up vô cùng đa dạng với hàng chục biến thể khác nhau, mỗi loại tác động vào một nhóm cơ cụ thể. Nắm được tên gọi của chúng sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi các chương trình tập luyện quốc tế.
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại hít đất phổ biến nhất:
| Tên Tiếng Anh | Tên Tiếng Việt | Mô Tả Ngắn |
|---|---|---|
| Standard Push-up | Hít đất tiêu chuẩn | Hai tay rộng bằng vai, thân người thẳng. |
| Wide-Grip Push-up | Hít đất tay rộng | Hai tay đặt rộng hơn vai, tập trung vào cơ ngực. |
| Narrow/Close-Grip Push-up | Hít đất tay hẹp | Hai tay đặt gần nhau, tập trung vào cơ tay sau. |
| Diamond Push-up | Hít đất kim cương | Ngón trỏ và ngón cái hai tay chạm nhau tạo hình kim cương. |
| Incline Push-up | Hít đất dốc lên | Đặt tay lên một bề mặt cao hơn (ghế, bàn). Dễ hơn, phù hợp cho người mới. |
| Decline Push-up | Hít đất dốc xuống | Đặt chân lên một bề mặt cao hơn. Khó hơn, tác động vào ngực trên. |
| Pike Push-up | Hít đất chó úp mặt | Hông đẩy cao, cơ thể tạo thành hình chữ V ngược. Tập trung vào vai. |
| Clap Push-up | Hít đất vỗ tay | Đẩy người lên đủ mạnh để vỗ tay một cái giữa không trung. |
| One-Arm Push-up | Hít đất một tay | Thử thách đỉnh cao, thực hiện động tác chỉ với một tay. |
Việc hiểu và thực hiện đúng các biến thể này cũng quan trọng như việc hiểu rõ bản chất của đất phù sa là gì để có một vụ mùa bội thu. Nền tảng kỹ thuật chính là “lớp đất” màu mỡ cho sự phát triển cơ bắp của bạn.
Theo Coach Trần Minh Quân, một huấn luyện viên thể hình chuyên nghiệp với hơn 10 năm kinh nghiệm: “Nhiều người chỉ biết đến hít đất tiêu chuẩn, nhưng việc kết hợp các biến thể như Incline hay Decline Push-up sẽ giúp phát triển cơ ngực toàn diện hơn rất nhiều. Đừng ngại thử thách bản thân với những biến thể mới, đó là cách để phá vỡ giới hạn.”
Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan Khi Thực Hiện Động Tác Hít Đất
Để thực sự hiểu một video hướng dẫn hoặc đọc một bài viết chuyên sâu, bạn cần biết thêm các thuật ngữ liên quan đến chuyển động và các bộ phận cơ thể.
Body Parts (Các bộ phận cơ thể):
- Chest / Pecs: Cơ ngực
- Shoulders / Delts: Cơ vai
- Triceps: Cơ tay sau
- Core: Nhóm cơ lõi (bụng, lưng dưới)
- Back: Lưng
- Elbows: Khuỷu tay
- Wrists: Cổ tay
Actions & Instructions (Hành động & Hướng dẫn):
- Lower your body: Hạ thân người xuống
- Push back up: Đẩy người lên lại
- Keep your back straight: Giữ lưng thẳng
- Engage your core: Gồng chặt cơ bụng
- Don’t flare your elbows: Đừng để khuỷu tay chĩa ra ngoài
- Full range of motion: Biên độ chuyển động đầy đủ
- Rep (Repetition): Số lần lặp lại
- Set: Hiệp (một tổ hợp các reps)
Ví dụ, một huấn luyện viên có thể nói: “Engage your core and keep your back straight as you lower your body. Go for a full range of motion, then push back up. Let’s do 3 sets of 12 reps.” (Gồng cơ bụng và giữ thẳng lưng khi bạn hạ người xuống. Hãy xuống hết biên độ, sau đó đẩy người lên. Cùng thực hiện 3 hiệp, mỗi hiệp 12 lần nhé).
Việc hiểu rõ các thuật ngữ này cũng giống như việc phân biệt các loại tài nguyên thiên nhiên, ví dụ như hiểu sâm đất là cây gì sẽ giúp bạn khai thác đúng công dụng của nó. Tương tự, hiểu đúng thuật ngữ sẽ giúp bạn “khai thác” tối đa lợi ích của bài tập.
Hướng Dẫn Hít Đất Đúng Chuẩn Kỹ Thuật (Standard Push-up)
Biết hít đất tiếng anh là gì rồi, vậy bạn đã chắc mình hít đất đúng cách chưa? Kỹ thuật đúng không chỉ giúp tối đa hóa hiệu quả mà còn ngăn ngừa chấn thương.
- Starting Position (Tư thế bắt đầu): Bắt đầu ở tư thế plank cao. Hai tay đặt trên sàn, rộng hơn vai một chút, các ngón tay hướng về phía trước. Chân duỗi thẳng ra sau, mũi chân chống trên sàn.
- Alignment (Căn chỉnh cơ thể): Giữ cơ thể bạn thành một đường thẳng từ đầu đến gót chân. Đây là điều quan trọng nhất! Gồng chặt cơ bụng và cơ mông để tránh bị võng lưng hoặc đẩy hông quá cao. Mắt nhìn xuống sàn hoặc hơi về phía trước một chút.
- The Descent (Hạ người xuống): Hít vào, từ từ gập khuỷu tay để hạ thấp cơ thể về phía sàn. Giữ khuỷu tay ở một góc khoảng 45 độ so với thân người, không để chúng chĩa thẳng ra hai bên. Hạ xuống cho đến khi ngực của bạn gần chạm sàn.
- The Ascent (Đẩy người lên): Thở ra, dùng lực từ cơ ngực và tay sau đẩy mạnh cơ thể trở lại vị trí ban đầu.
- Repeat (Lặp lại): Lặp lại động tác theo số lần mong muốn.
Những Lỗi Sai “Kinh Điển” Khi Hít Đất và Cách Gọi Tên Bằng Tiếng Anh
Nhận biết và sửa lỗi sai là chìa khóa để tiến bộ. Dưới đây là những lỗi phổ biến và tên gọi tiếng Anh của chúng.
- Sagging Hips / Lower Back (Võng lưng/hông): Đây là lỗi phổ biến nhất, xảy ra khi cơ bụng yếu. Lỗi này gây áp lực lớn lên cột sống.
- Piked Hips (Hông nhô cao): Đẩy hông lên quá cao, biến bài tập thành một phiên bản lỗi của Pike Push-up, làm giảm tác động vào cơ ngực.
- Flaring Elbows (Khuỷu tay chĩa ngang): Để khuỷu tay chĩa thẳng ra hai bên (tạo góc 90 độ) sẽ gây áp lực rất lớn lên khớp vai.
- Incomplete Range of Motion (Biên độ không đủ): Chỉ xuống nửa vời rồi lên ngay. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả của bài tập.
Coach Trần Minh Quân chia sẻ: “Tôi thấy rất nhiều bạn mắc lỗi ‘flaring elbows’. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng vặn lòng bàn tay ra ngoài một chút khi đặt trên sàn, điều này sẽ tự động xoay khuỷu tay của bạn vào vị trí an toàn hơn. Form đúng quan trọng hơn số lượng. 5 cái hít đất đúng còn tốt hơn 20 cái sai.”
Việc tập sai kỹ thuật trong thời gian dài có thể gây hại cho cơ thể, cũng giống như việc canh tác trên vùng đất nhiễm phèn là gì mà không có biện pháp cải tạo, sẽ không mang lại kết quả tốt. Hãy luôn ưu tiên kỹ thuật đúng để xây dựng một cơ thể khỏe mạnh và bền vững. Điều này cũng có điểm tương đồng với việc xây dựng một cộng đồng vững mạnh, nơi mỗi cá nhân đều là một phần quan trọng, đây là một khía cạnh sâu xa hơn khi tìm hiểu về đất nước là gì.
Kết Luận
Vậy là bạn đã có câu trả lời toàn diện cho câu hỏi hít đất tiếng anh là gì. Đó chính là push-up hoặc press-up. Nhưng quan trọng hơn, bạn đã được trang bị một bộ từ vựng phong phú về các biến thể, các thuật ngữ liên quan và kiến thức về kỹ thuật đúng cũng như các lỗi sai cần tránh.
Từ giờ, bạn có thể tự tin xem các video hướng dẫn bằng tiếng Anh, đọc các tài liệu thể hình quốc tế và thậm chí là giao lưu với bạn bè năm châu về bài tập “quốc dân” này. Hãy nhớ rằng, việc nắm vững thuật ngữ chỉ là bước đầu. Điều quan trọng nhất là áp dụng kiến thức đó vào việc tập luyện một cách an toàn, hiệu quả và kiên trì. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục những mục tiêu thể chất của mình!
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Hít đất và chống đẩy có giống nhau không?
Có, hít đất và chống đẩy là hai tên gọi khác nhau ở các vùng miền Việt Nam cho cùng một động tác. Tương tự, “push-up” và “press-up” là hai cách gọi trong tiếng Anh.
2. “Push-up” và “press-up” dùng từ nào chuẩn hơn?
Cả hai đều đúng, nhưng “push-up” phổ biến và được công nhận rộng rãi hơn trên toàn cầu, đặc biệt trong các tài liệu và chứng chỉ chuyên ngành thể hình. Bạn nên ưu tiên dùng “push-up”.
3. Hít đất dốc lên tiếng Anh là gì?
Hít đất dốc lên, tức là tay đặt trên vị trí cao hơn chân, trong tiếng Anh gọi là Incline Push-up.
4. Tập hít đất mỗi ngày có tốt không?
Tập hít đất mỗi ngày có thể mang lại lợi ích nếu bạn có chương trình tập hợp lý và lắng nghe cơ thể. Tuy nhiên, để cơ bắp có thời gian phục hồi và phát triển, bạn nên có ít nhất 1-2 ngày nghỉ mỗi tuần hoặc luân phiên tập các nhóm cơ khác nhau.
5. Làm sao để nói “giữ lưng thẳng” khi hít đất bằng tiếng Anh?
Bạn có thể dùng các cụm từ như: “Keep your back straight”, “Maintain a straight line from your head to your heels”, hoặc “Don’t let your back sag”.
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc 31/12/2025 by Trần Bảo

Xin chào các bạn, chúng mình là Đội Ngũ mhdihomes. Mong bài viết phía trên sẽ giúp ích cho các bạn !!!
